Chủ đề Weekends (cuối tuần) là một trong những topic quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1 nhưng để trả lời tự nhiên và ghi điểm cao lại không hề đơn giản.
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ giúp bạn tổng hợp các câu hỏi thường gặp kèm bài mẫu và từ vựng “ăn điểm” để bạn tự tin trả lời và đạt band điểm cao nếu gặp chủ đề này.
Trong IELTS Speaking Part 1, giám khảo thường đặt những câu hỏi đơn giản, gần gũi với đời sống hằng ngày. Với chủ đề Weekends, bạn sẽ được hỏi về thói quen, kế hoạch hoặc trải nghiệm cá nhân vào cuối tuần, …
Dưới đây là các câu hỏi phổ biến nhất kèm theo câu trả lời mẫu giúp bạn tham khảo cách triển khai ý tưởng, sử dụng từ vựng và mở rộng câu trả lời một cách tự nhiên.
Sample 1:
To be honest, I usually keep my weekends pretty low-key. After a busy week, I like to sleep in a bit and recharge my batteries. It’s one of the few chances I get to slow down, unwind, and take a proper break from work before diving back into the routine.
Dịch nghĩa:
Thành thật mà nói, tôi thường giữ cho cuối tuần của mình khá nhẹ nhàng. Sau một tuần bận rộn, tôi thích ngủ nướng một chút và nạp lại năng lượng. Đây là một trong số ít cơ hội để tôi sống chậm lại, thư giãn và nghỉ ngơi đúng nghĩa trước khi quay lại với guồng quay công việc.
Vocabulary:
Sample 2:
Most of the time, I try to spend my weekends with friends or family. During the week I’m often caught up with work, so the weekend feels like the perfect chance to catch up with loved ones. We might go out for a meal or simply hang out and do something relaxing together.
Dịch nghĩa:
Hầu hết thời gian, tôi cố gắng dành cuối tuần cho bạn bè hoặc gia đình. Trong tuần, tôi thường bận rộn với công việc, nên cuối tuần giống như cơ hội hoàn hảo để gặp gỡ và dành thời gian với những người thân yêu. Chúng tôi có thể đi ăn ngoài hoặc đơn giản là đi chơi và cùng nhau làm điều gì đó thư giãn.
Vocabulary:
Sample 1:
Actually, it was a pretty quiet one. I mostly stayed at home and caught up on a few household chores, like sweeping the floor and tidying the kitchen. Nothing particularly exciting, but it felt satisfying to get a few things sorted out and enjoy some downtime.
Dịch nghĩa:
Thực ra, đó là một cuối tuần khá yên ả. Tôi chủ yếu ở nhà và tranh thủ làm một vài việc nhà, như quét nhà và dọn dẹp bếp. Không có gì quá thú vị, nhưng việc hoàn thành được một vài việc lặt vặt và có thời gian nghỉ ngơi cũng mang lại cảm giác khá hài lòng.
Vocabulary:
Sample 2:
As it turned out, it was quite an enjoyable weekend. I went to the zoo with my cousins and several relatives. The visit felt surprisingly nostalgic because the place brought back many childhood memories. Walking around and seeing the animals again really felt like stepping back into the past.
Dịch nghĩa:
Hóa ra đó là một cuối tuần khá thú vị. Tôi đã đi sở thú cùng với các anh chị em họ và một vài người thân khác. Chuyến đi mang lại cảm giác hoài niệm bất ngờ vì nơi đó gợi lại rất nhiều kỷ niệm tuổi thơ. Dạo quanh và nhìn lại những con vật khiến tôi có cảm giác như được quay trở về quá khứ.
Vocabulary:
Sample 1:
I haven’t made any firm plans yet, but I’ll probably spend some time working on my thesis. I’ve been putting it off for quite a while, so next weekend feels like the right time to get back on track and make some real progress before the deadline gets too close.
Dịch nghĩa:
Tôi vẫn chưa có kế hoạch cụ thể nào, nhưng có lẽ tôi sẽ dành thời gian để làm luận văn của mình. Tôi đã trì hoãn việc này khá lâu rồi, nên cuối tuần tới có vẻ là thời điểm thích hợp để quay lại đúng hướng và đạt được một số tiến triển đáng kể trước khi hạn nộp đến gần.
Vocabulary:
Sample 2:
It’s hard to say because I’m quite a spontaneous person and usually decide things at the last minute. Still, I often end up visiting small local coffee shops on the weekend. It’s a nice way to support local businesses, and at the same time I get a peaceful spot to enjoy some reading.
Dịch nghĩa:
Khó nói lắm vì tôi là người khá tùy hứng và thường quyết định mọi thứ vào phút chót. Tuy vậy, tôi thường ghé các quán cà phê nhỏ vào cuối tuần. Đây là một cách hay để ủng hộ các cửa hàng địa phương, đồng thời tôi cũng có một không gian yên tĩnh để đọc sách.
Vocabulary:
Sample 1:
Yes, I usually do. I tend to be a bit of a planner, so I like having things mapped out in advance. Sometimes I even plan small details like where to go, who to meet, or what to wear. For me, it’s a way to make the whole experience more enjoyable.
Dịch nghĩa:
Vâng, tôi thường có. Tôi hơi có xu hướng thích lên kế hoạch, nên tôi thích sắp xếp mọi thứ từ trước. Đôi khi tôi còn lên kế hoạch cho cả những chi tiết nhỏ như đi đâu, gặp ai hay mặc gì. Đối với tôi, đó là cách để khiến trải nghiệm trở nên thú vị hơn.
Vocabulary:
Sample 2:
Not really. I’m quite a spur-of-the-moment person, so I prefer to keep my weekends flexible rather than sticking to a fixed schedule. Sometimes I even change my plans at the last minute depending on my mood. That said, for bigger events like celebrations or anniversaries, I do plan ahead to keep everything running smoothly.
Dịch nghĩa:
Không hẳn. Tôi là kiểu người khá tùy hứng, nên tôi thích giữ cho cuối tuần của mình linh hoạt thay vì bám theo một lịch trình cố định. Đôi khi tôi còn thay đổi kế hoạch vào phút chót tùy theo tâm trạng. Tuy vậy, với những dịp quan trọng như lễ kỷ niệm hay tụ họp, tôi vẫn lên kế hoạch trước để mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
Vocabulary:
Sample 1:
My ideal weekend would probably be a slow and relaxing one. After a busy week, I’d love to sleep in and take the morning at my own pace. Since weekdays are usually packed with schedules and responsibilities, the weekend feels like the perfect time to unwind, enjoy a calm morning, and simply recharge.
Dịch nghĩa:
Tôi nghĩ mình khá giỏi gõ phím. Tôi gõ khá nhanh, nên tôi có thể theo kịp khi đang nghe và ghi lại ý tưởng mà không bị đứt mạch suy nghĩ. Tôi cũng gõ bằng cả mười ngón, điều này tạo khác biệt lớn khi tôi làm dự án hoặc viết khóa luận.
Vocabulary:
Sample 2:
For me, an ideal weekend would be quite productive. Since it’s one of the few times when I have more control over my schedule, I like to focus on personal development. For example, I might work on my language learning or pick up a book I didn’t have time to finish during the week.
Dịch nghĩa:
Thật ra thì không hẳn. Tôi gõ khá chậm, và tôi vẫn hay phải dò tìm đúng phím, nên tốc độ bị chậm lại. Thỉnh thoảng tôi còn gõ sai vài lỗi, vì vậy những việc đơn giản thường mất nhiều thời gian hơn mức đáng ra phải thế, và điều đó cũng hơi khó chịu, đặc biệt là khi tôi đang vội hoặc cần kịp hạn chót.
Vocabulary:
Sample 1:
Yes, definitely. These days, I see weekends as a chance to unwind and catch up with friends or spend quality time with my family. When I was younger, though, I didn’t enjoy them as much because I actually preferred going to school, so weekends sometimes felt a bit dull.
Dịch nghĩa:
Vâng, chắc chắn rồi. Dạo này, tôi xem cuối tuần như một cơ hội để thư giãn và gặp gỡ bạn bè hoặc dành thời gian ý nghĩa bên gia đình. Tuy nhiên, khi còn nhỏ, tôi lại không thích cuối tuần nhiều như vậy vì tôi thực sự thích đi học, nên đôi khi cuối tuần cảm thấy hơi nhàm chán.
Vocabulary:
Sample 2:
Not really. I think I enjoy weekends just as much now as I did when I was a child. The way I spend them has changed, but the sense of excitement and anticipation is still there. At the end of the day, weekends are all about relaxing and doing things that bring you joy, right?
Dịch nghĩa:
Không hẳn. Tôi nghĩ mình tận hưởng cuối tuần bây giờ cũng nhiều như khi còn nhỏ. Cách tôi dành thời gian có thay đổi, nhưng cảm giác hào hứng và mong chờ thì vẫn còn. Suy cho cùng, cuối tuần là để thư giãn và làm những điều mang lại niềm vui, đúng không?
Vocabulary:
Sample 1:
I think it largely depends on age groups. Older people tend to spend their weekends in parks or take part in light physical activities. Meanwhile, younger people often hang out at local cafés, where they can meet up with friends and relax over a drink. It’s quite a common scene in my hometown.
Dịch nghĩa:
Chủ yếu là tôi cải thiện bằng cách luyện tập thường xuyên nhưng mỗi lần một chút. Tôi dùng các trang web luyện gõ và tập trung vào việc gõ đúng kiểu “touch-typing” bằng mười ngón, nên tốc độ của tôi tăng dần theo thời gian. Tuy vậy, độ chính xác vẫn là điểm yếu của tôi, nên tôi đang cố gắng chậm lại một chút, chú ý vị trí đặt ngón tay, và chỉ tăng tốc khi số lỗi giảm xuống.
Vocabulary:
Sample 2:
From what I’ve seen, many people in my hometown prefer to spend weekends with their families. You’ll often see families out and about in parks, shopping malls, or supermarkets. I think it’s mainly because parents are busy during the week, so weekends are a valuable chance to reconnect with their children.
Dịch nghĩa:
Theo những gì tôi quan sát được, nhiều người ở quê tôi thích dành cuối tuần bên gia đình. Bạn thường thấy các gia đình đi ra ngoài ở công viên, trung tâm mua sắm hoặc siêu thị. Tôi nghĩ chủ yếu là vì bố mẹ bận rộn trong tuần, nên cuối tuần là cơ hội quý giá để gắn kết lại với con cái.
Vocabulary:
Sample 1:
Yes, definitely. I believe rest is just as important as being productive. Having some free time on weekends allows people to slow down, clear their minds, and regain their energy after a busy week. In the long run, this helps maintain a healthier work-life balance and improves overall well-being.
Dịch nghĩa:
Vâng, chắc chắn rồi. Tôi tin rằng nghỉ ngơi cũng quan trọng không kém việc làm việc hiệu quả. Có thời gian rảnh vào cuối tuần giúp mọi người chậm lại, thư giãn đầu óc và lấy lại năng lượng sau một tuần bận rộn. Về lâu dài, điều này giúp duy trì sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống, đồng thời cải thiện sức khỏe tổng thể.
Vocabulary:
Sample 2:
I wouldn’t say it’s a must to have free time specifically on weekends. While rest is important, people can blow off some steam on other days depending on their schedule. For instance, some people work weekends but have time off during the week, so as long as they get enough rest, the timing doesn’t really matter.
Dịch nghĩa:
Tôi sẽ không nói rằng việc có thời gian rảnh vào cuối tuần là điều bắt buộc. Mặc dù nghỉ ngơi rất quan trọng, nhưng mọi người vẫn có thể thư giãn vào những ngày khác tùy theo lịch trình của họ. Ví dụ, một số người làm việc vào cuối tuần nhưng lại được nghỉ trong tuần, nên miễn là họ có đủ thời gian nghỉ ngơi thì thời điểm không thực sự quan trọng.
Vocabulary:
Để ghi điểm trong phần thi Speaking, việc sử dụng từ vựng linh hoạt và đúng ngữ cảnh là yếu tố cực kỳ quan trọng. Với chủ đề Weekends, bạn nên nắm vững các từ/cụm từ liên quan đến hoạt động giải trí, thư giãn và thói quen sinh hoạt.
Phần dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng và cụm từ thông dụng giúp bạn dễ dàng áp dụng vào câu trả lời của mình.
Nouns:
Verbs:
Adjectives:
Hy vọng rằng với bộ câu hỏi, bài mẫu và từ vựng trong bài viết này, bạn đã có thêm ý tưởng để trả lời tốt chủ đề Weekends IELTS Speaking Part 1.
Đừng quên luyện tập thường xuyên, cá nhân hóa câu trả lời theo trải nghiệm của bản thân và chú ý phát âm, ngữ điệu để đạt được band điểm mong muốn trong phần thi Speaking nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ